SONY NEX 5 RL ( NEW)
  • Mã số: N/A
  • Ngày cập nhật: 20/06/2013
  • Thông Tin Liên Hệ
  • Cửa Hàng Máy Ảnh & Vật Tư Ngành Ảnh LIÊM NGA
  • Địa chỉ : 89 Yersin, Q.1, Tp.HCM
  • Điện thoại : 3821.6590 - 3821.4185 - 0913.716.730
  • Email :         liemnga08@hcm.fpt.vn
  • Website :     http://liemngacamera.com

Loại máy ảnh Máy ảnh KTS ống kính tháo rời
Ống kính tương thích Ống kính Sony E-mount
Loại APS-C chuẩn (23.5x15.6mm), cảm biến "Exmor" APS HD CMOS với độ màu RGB nguyên thuỷ
Số điểm ảnh hữu dụng 16.1 mega pixels
Tổng số điểm ảnh 16.7 mega pixels
Hệ thống chống bám bụi Phủ lớp bảo vệ trên kính lọc quang học và cơ chế chống run siêu âm
Định dạng quay phim JPEG (DCF Ver. 2.0, Exif Ver.2.3, MPF Baseline), RAW (Sony ARW 2.3)
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 3:2) L: 4912 x 3264 (16M),M: 3568 x 2368 (8.4M),S: 2448 x 1624 (4M)
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 16:9) L: 4912 x 2760 (14M), M: 3568 x 2000 (7.1M), S: 2448 x 1376 (3.4M)
Chất lượng ảnh RAW, RAW & JPEG, JPEG Fine, JPEG Standard
Hiệu ứng hình ảnh Posterization (Color, B/W), Pop Color, Retro Photo, Partial Color (Red, Yellow, Blue, Green), High Contrast Monochrome, Toy Camera, Soft High-key, Soft Focus, HDR Painting, Rich-tone Mono, Miniature
Hiệu ứng màu sắc Tiêu chuẩn, Sống động, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, B/W (Tương phản (ở mức +/-3), Bảo hòa (ở mức +/-3), Sắc nét (ở mức +/-3))
Dynamic Range Off, Dynamic Range Optimizer (Auto/Level), Auto HDR: Off, Auto Exposure Difference, Exposure difference Level (1.0-6.0EV, 1.0EV)
Vùng màu sắc sRGB, Adobe RGB
Định dạng quay phim AVCHD / MP4
Chuẩn nén video MPEG-4 AVC (H.264)
Chuẩn thu âm Dolby Digital (AC-3) / MPEG-4 AAC-LC
Kích thước hình (AVCHD) 1920 x 1080 (50p/28Mbps/PS, 50i/24Mbps/FX, 50i/17Mbps/FH, 25p/24Mbps/FX, 25p/17Mbps/FH)
Kích thước ảnh (MP4) 1440 x 1080 (25fps/12Mbps)
Kích thước ảnh (VGA) 640 x 480 (25fps/3Mbps)
Thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO-HG Duo
Thẻ Memory card SD Thẻ nhớ SD / SDHC / SDXC
Phơi ảnh dài NR Lựa chọn On/Off , tốc độ màn trập lâu hơn 1 giây.
ISO NR cao High/Normal/Low
Chế độ Auto WB, Daylight, Shade, Cloudy, Incandescent, Fluorescent, Flash, C. Temp 2500 to 9900k, C. Filter (G7 to M7 15-step, A7 to B7 15-step), Custom, WB fine adjustment
Loại Fast Hybrid AF (AF theo pha/ AF theo tương phản)
Vùng nhạy sáng EV0-20 (tương đương ISO100, với ống kính F2.8)
Chế độ lấy nét Autofocus / DMF (Direct Manual Focus) / Manual Focus selectable
Chế độ lấy nét tự động Lựa chọn AF-S (lấy nét từng ảnh) / AF-C (lấy nét liên tục)
Vùng lấy nét Đa điển (99 điểm) / Trung tâm / lựa chọn theo điểm
Kiểu đo sáng 1200-đo sáng theo vùng
Vùng nhạy sáng EV0-20 (tương đương ISO100, với ống kính F2.8)
Chế độ phơi sáng Programmed AE (iAUTO, P), Aperture priority (A), Shutter-speed priority (S), Manual (M), Sweep Panorama, 3D Sweep Panorama, Anti Motion Blur, Scene Selection
Chọn cảnh Portrait, Landscape, Macro, Sports Action, Sunset, Night Portrait, Night View, Hand-held Twilight, Anti Motion Blur
Bù trừ phơi sáng +/- 3.0EV (oở mức 1/3EV)
Khoảng phơi sáng Với 1/3, 2/3, 1, 2, 3EV, 3 khung hình
Tự động khoá độ phơi sáng AE bị khóa khi nút màn trập được nhấn một nửa (ON/OFF có thể chỉnh trong MENU)
Độ nhạy ISO AUTO (ISO100-25600), có thể chọn mức ISO100 đến 3200 (ở mức 1EV, Danh mục bù sáng cố định)
Kiểu màn hình LCD Wide 7.5cm (3.0") chuẩn TFT
Tổng số điểm ảnh 921,600 điểm ảnh
Điều chỉnh độ sáng Auto / Manual (5 bước trong khoảng -2 và +2) / Sunny Weather
Vùng bao phủ 100%
Góc điều chỉnh Lên khoảng 180 độ, xuống khoảng 50 (tính từ phía sau máy ảnh)
Biểu đồ
Điều khiển hình ảnh thời gian thật ON/OFF
Nhận diện khuôn mặt Tự động nhận diện 8 khuôn mặt
Chức năng nhận diện nụ cười 3 kiểu kựa chọn
Zoom hình ảnh rõ nét 2x
Hỗ trợ MF
Hướng dẫn sử dụng
Loại Điều khiển điện tử, đường dọc, kiểu lấy nét focal-plane
Tốc độ màn trập 1/4000 đến 30 giây, Bulb
Tốc độ đèn flash đồng bộ 1/160 giây.
Chế độ chụp Single-shot, Continuous shooting, Speed-priority continuous shooting, Self-timer, Bracketing, Remote Cdr
Hẹn giờ tự chụp Lựa chọn chờ 10/2 giây, Cont.: với chế độ chờ 10 giây, 3/5 lựa chọn độ phơi sáng
Chụp ảnh liên tục (ước lượng) Continuous mode: max. 3 fps, Speed-priority continuous mode: max 10 fps *1
Số frame có thể quay (ước lượng) Fine: 11 khung hình, Standard: 11 khung hình, RAW:10 khung hình, RAW & JPG: 9 khung hình*2
Single Có (hiển thị hoặc không hiển thị thông tin chụp ảnh, biểu đồ màu RGB & cảnh báo highlight/shadow)
Xem chỉ mục 6/12-frame
Chế độ hiển thị phóng to L: 14x, M: 11x, S: 7.3x, Panorama chuẩn: 24x, Panorama rộng: 34x
Xoay hình
Xem trình diễn ảnh slideshow
Kết nối PC USB 2.0 tốc độ cao (Mass-storage, MTP, Micro USB type B)
Ngõ ra HD Ngõ cắm HDMI mini (Type-C), BRAVIA Sync (link menu), PhotoTV HD
Các hệ điều hành tương thích (kết nối USB) Windows(R) XP*3 SP3, Windows Vista(R) 4 SP2*4, Windows 7 SP1, Mac OS X (v10.3-v10.8)
Micro Tích hợp Stereo microphone hoặc micro ECM-SST1 gắn thêm vào ngõ Smart Accessory Terminal
Loa Tích hợp, monaural, có 8 bước âm lượng từ 0 đến 7
Loại Flash gắn rời (theo mái)có thể kết hợp Smart Accessory Terminal
Số hướng dẫn Guide No. 7 (đơn vị m ở ISO100)
Vùng chiếu sáng 16mm (vùng tiêu cự được in trên ống kính)
Điều khiển Pre-flash TTL
Độ bù flash +/- 2.0EV (1/3EV)
Chế độ Flash Flash off, Autoflash, Fill-flash, Slow Sync., Rear Sync.
Thời gian tái hoạt động Khoảng 4 giây
Chuẩn tương thích Exif Print, Print Image Matching III, cài đặt DPOF
Pin Một bộ pin sạc NP-FW50
Lượng pin tiêu thụ Khoảng 330 ảnh (chuẩn CIPA)
Nguồn điện ngoài AC Adaptor AC-PW20 (Bán rời)
Kích thước (rộng x cao x dày) 110.8 x 58.8 x 38.9mm (có gồm phần nhô ra)
Trọng lượng (chỉ có thân máy) 218g
Trọng lượng (có pin và thẻ nhớMemory Stick PRO Duo) 276g
Hỗ trợ trực tuyến
Sản phẩm nổi bật
QUẢNG CÁO