Trang Chủ
Giới thiệu
Khuyến mãi
Dịch vụ
Liên hệ
Ngày 20 tháng 6 năm 2013
LĨNH VỰC KINH DOANH
Nikon
DSLR
Ống kính
Đèn Speedlight
Máy ảnh số bỏ túi
Phụ kiện
Canon
DSLR
Ống kính
Đèn Speedlight
Máy ảnh số bỏ túi
Phụ kiện
Pentax
DSLR
Ống kính
Đèn Speedlight
Máy ảnh số bỏ túi
Phụ kiện
Sony
DSLR
Ống kính
Đèn Speedlight
Máy ảnh số bỏ túi
Phụ kiện
Fujifilm
DSL
Ống kính
Đèn Speedlight
Máy ảnh số bỏ túi
Phụ kiện
Các loại đèn Speedlight khác
Mezt
Các nhãn hiệu khác
Các loại ống kính khác
Tamron
Tokina
Sigma
Kính lọc sáng
Marumi
Digtal Kenko
Hoya
B & W
Chân máy (Tripod)
Slik
Velbon
Vanguard
Các loại khác
Túi máy
Lowepro
Vanguard
Tenba
Tủ chống ẩm
Digicabi (Huitong)
Các loại khác
Thông báo
Tin tức
Phụ kiện
Sản phẩm qua sử dụng
THỐNG KÊ
THÔNG TIN WEBSITE
Sản phẩm:
479
(Loại)
THỐNG KÊ TRUY CẬP
Đang truy cập : 2
Tổng số lượt: 1517345
Bản đồ chỉ đường
DSLR ::
SONY NEX 5 RL ( NEW)
Mã số:
N/A
Ngày cập nhật: 20/06/2013
Thông Tin Liên Hệ
Cửa Hàng Máy Ảnh & Vật Tư Ngành Ảnh LIÊM NGA
Địa chỉ : 89 Yersin, Q.1, Tp.HCM
Điện thoại : 3821.6590 - 3821.4185 - 0913.716.730
Email : liemnga08@hcm.fpt.vn
Website :
http://liemngacamera.com
Xem ảnh gốc
Họ tên (*):
Địa chỉ (*):
Điện thoại (*):
Email :
Số lượng :
Yêu cầu:
Mã kiểm tra (*):
(*): phải nhập thông tin
Loại máy ảnh
Máy ảnh KTS ống kính tháo rời
Ống kính tương thích
Ống kính Sony E-mount
Cảm biến hình ảnh
Loại
APS-C chuẩn (23.5x15.6mm), cảm biến "Exmor" APS HD CMOS với độ màu RGB nguyên thuỷ
Số
điểm ảnh
hữu dụng
16.1
mega pixels
Tổng số
điểm ảnh
16.7
mega pixels
Hệ thống chống bám bụi
Phủ lớp bảo vệ trên kính lọc quang học và cơ chế chống run siêu âm
Hệ thống chụp (ảnh tĩnh)
Định dạng quay phim
JPEG (DCF Ver. 2.0,
Exif
Ver.2.3, MPF Baseline),
RAW
(Sony ARW 2.3)
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 3:2)
L: 4912 x 3264 (16M),M: 3568 x 2368 (8.4M),S: 2448 x 1624 (4M)
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 16:9)
L: 4912 x 2760 (14M), M: 3568 x 2000 (7.1M), S: 2448 x 1376 (3.4M)
Chất lượng ảnh
RAW,
RAW
& JPEG, JPEG Fine, JPEG Standard
Hiệu ứng hình ảnh
Posterization (Color, B/W), Pop Color, Retro Photo, Partial Color (Red, Yellow, Blue, Green), High Contrast Monochrome, Toy Camera, Soft High-key, Soft Focus, HDR Painting, Rich-tone Mono, Miniature
Hiệu ứng màu sắc
Tiêu chuẩn, Sống động, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, B/W (Tương phản (ở mức +/-3), Bảo hòa (ở mức +/-3), Sắc nét (ở mức +/-3))
Dynamic Range
Off, Dynamic Range Optimizer (Auto/Level), Auto HDR: Off, Auto Exposure Difference, Exposure difference Level (1.0-6.0EV, 1.0EV)
Vùng màu sắc
sRGB, Adobe RGB
Hệ thống quay phim
Định dạng quay phim
AVCHD
/ MP4
Chuẩn nén video
MPEG-4 AVC (H.264)
Chuẩn thu âm
Dolby Digital (AC-3) / MPEG-4 AAC-LC
Kích thước hình (AVCHD)
1920 x 1080 (50p/28Mbps/PS, 50i/24Mbps/FX, 50i/17Mbps/FH, 25p/24Mbps/FX, 25p/17Mbps/FH)
Kích thước ảnh (MP4)
1440 x 1080 (25fps/12Mbps)
Kích thước ảnh (VGA)
640 x 480 (25fps/3Mbps)
Thiết bị lưu trữ
Thẻ nhớ
Memory Stick PRO Duo
/ Memory Stick PRO-HG Duo
Thẻ Memory card SD
Thẻ nhớ SD / SDHC / SDXC
Giảm nhiễu
Phơi ảnh dài NR
Lựa chọn On/Off , tốc độ màn trập lâu hơn 1 giây.
ISO NR cao
High/Normal/Low
Cân bằng trắng
Chế độ
Auto WB, Daylight, Shade, Cloudy, Incandescent, Fluorescent, Flash, C. Temp 2500 to 9900k, C. Filter (G7 to M7 15-step, A7 to B7 15-step), Custom, WB fine adjustment
Hệ thống tiêu cự
Loại
Fast Hybrid AF (AF theo pha/ AF theo tương phản)
Vùng nhạy sáng
EV0-20 (tương đương ISO100, với ống kính F2.8)
Chế độ lấy nét
Autofocus / DMF (Direct Manual Focus) / Manual Focus selectable
Chế độ lấy nét tự động
Lựa chọn AF-S (lấy nét từng ảnh) / AF-C (lấy nét liên tục)
Vùng lấy nét
Đa điển (99 điểm) / Trung tâm / lựa chọn theo điểm
Điều khiển phơi sáng
Kiểu đo sáng
1200-đo sáng theo vùng
Vùng nhạy sáng
EV0-20 (tương đương ISO100, với ống kính F2.8)
Chế
độ phơi sáng
Programmed AE (iAUTO, P), Aperture priority (A), Shutter-speed priority (S), Manual (M), Sweep Panorama, 3D Sweep Panorama, Anti Motion Blur, Scene Selection
Chọn cảnh
Portrait, Landscape, Macro, Sports Action, Sunset, Night Portrait, Night View, Hand-held Twilight, Anti Motion Blur
Bù trừ phơi sáng
+/- 3.0EV (oở mức 1/3EV)
Khoảng phơi sáng
Với 1/3, 2/3, 1, 2, 3EV, 3 khung hình
Tự động khoá
độ phơi sáng
AE bị khóa khi nút màn trập được nhấn một nửa (ON/OFF có thể chỉnh trong MENU)
Độ nhạy ISO
AUTO (ISO100-25600), có thể chọn mức ISO100 đến 3200 (ở mức 1EV, Danh mục bù sáng cố định)
LCD
Kiểu màn hình LCD
Wide 7.5cm (3.0") chuẩn
TFT
Tổng số
điểm ảnh
921,600
điểm ảnh
Điều chỉnh độ sáng
Auto / Manual (5 bước trong khoảng -2 và +2) / Sunny Weather
Vùng bao phủ
100%
Góc điều chỉnh
Lên khoảng 180 độ, xuống khoảng 50 (tính từ phía sau máy ảnh)
Hiển thị
Biểu đồ
Có
Điều khiển hình ảnh thời gian thật
ON/OFF
Các đặc tính kỹ thuật khác
Nhận diện khuôn mặt
Tự động nhận diện 8 khuôn mặt
Chức năng
nhận diện nụ cười
3 kiểu kựa chọn
Zoom hình ảnh rõ nét
2x
Hỗ trợ MF
Có
Hướng dẫn sử dụng
Có
Màn trập
Loại
Điều khiển điện tử, đường dọc, kiểu lấy nét focal-plane
Tốc độ màn trập
1/4000 đến 30 giây, Bulb
Tốc độ đèn flash đồng bộ
1/160 giây.
Drive
Chế độ chụp
Single-shot, Continuous shooting, Speed-priority continuous shooting, Self-timer, Bracketing, Remote Cdr
Hẹn giờ tự chụp
Lựa chọn chờ 10/2 giây, Cont.: với chế độ chờ 10 giây, 3/5 lựa chọn
độ phơi sáng
Chụp ảnh liên tục (ước lượng)
Continuous mode: max. 3 fps, Speed-priority continuous mode: max 10 fps *1
Số frame có thể quay (ước lượng)
Fine: 11 khung hình, Standard: 11 khung hình, RAW:10 khung hình,
RAW
& JPG: 9 khung hình*2
Chế độ phát
Single
Có (hiển thị hoặc không hiển thị thông tin chụp ảnh, biểu đồ màu RGB & cảnh báo highlight/shadow)
Xem chỉ mục 6/12-frame
Có
Chế độ hiển thị phóng to
L: 14x, M: 11x, S: 7.3x, Panorama chuẩn: 24x, Panorama rộng: 34x
Xoay hình
Có
Xem trình diễn ảnh slideshow
Có
Giao diện
Kết nối PC
USB 2.0 tốc độ cao (Mass-storage, MTP, Micro USB type B)
Ngõ ra HD
Ngõ cắm
HDMI
mini (Type-C), BRAVIA Sync (link menu), PhotoTV HD
Các hệ điều hành tương thích (kết nối USB)
Windows(R) XP*3 SP3, Windows Vista(R) 4 SP2*4, Windows 7 SP1, Mac OS X (v10.3-v10.8)
Âm Thanh
Micro
Tích hợp Stereo microphone hoặc micro ECM-SST1 gắn thêm vào ngõ Smart Accessory Terminal
Loa
Tích hợp, monaural, có 8 bước âm lượng từ 0 đến 7
Flash
Loại
Flash gắn rời (theo mái)có thể kết hợp Smart Accessory Terminal
Số hướng dẫn Guide No.
7 (đơn vị m ở ISO100)
Vùng chiếu sáng
16mm (vùng tiêu cự được in trên ống kính)
Điều khiển
Pre-flash TTL
Độ bù flash
+/- 2.0EV (1/3EV)
Chế độ Flash
Flash off, Autoflash, Fill-flash, Slow Sync., Rear Sync.
Thời gian tái hoạt động
Khoảng 4 giây
print
Chuẩn tương thích
Exif
Print, Print Image Matching III, cài đặt DPOF
Nguồn điện
Pin
Một bộ pin sạc NP-FW50
Lượng pin tiêu thụ
Khoảng 330 ảnh (chuẩn CIPA)
Nguồn điện ngoài
AC Adaptor AC-PW20 (Bán rời)
Kích cỡ
Kích thước (rộng x cao x dày)
110.8 x 58.8 x 38.9mm (có gồm phần nhô ra)
Trọng lượng (chỉ có thân máy)
218g
Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ
Memory Stick PRO
Duo)
276g
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
SONY NEX 5 ...
SONY NEX F3 ...
Hỗ trợ trực tuyến
Điện thoại:
3821.6590 - 3821.4185 - 0913.716.730 - 0933940022 - 0945940022
Email:
liemnga08 @hcm.fpt.vn
Sản phẩm nổi bật
QUẢNG CÁO